字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眃注 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眃注
眃注
Nghĩa
1.古代杂技的一种。宋夏竦有《咏眃注》"舞拂挑珠复吐丸,遮藏巧便百千般。"参阅宋魏泰《东轩笔录》卷二。
Chữ Hán chứa trong
眃
注