字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眄饰
眄饰
Nghĩa
1.顾眷奖饰。语本南朝梁任昿《到大司马记室笺》"咳唾为恩,眄睐成饰。"
Chữ Hán chứa trong
眄
饰