字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眇茫
眇茫
Nghĩa
1.亦作"眇芒"。 2.渺茫。遥远而凝不清之貌。
Chữ Hán chứa trong
眇
茫