字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眉厖齿鲵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眉厖齿鲵
眉厖齿鲵
Nghĩa
1.眉毛花白,齿落更生细齿。形容老寿。
Chữ Hán chứa trong
眉
厖
齿
鲵