字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眉头一皱,计上心来 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眉头一皱,计上心来
眉头一皱,计上心来
Nghĩa
1.形容一下子想出了计策。
Chữ Hán chứa trong
眉
头
一
皱
,
计
上
心
来