字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眉批
眉批
Nghĩa
在图书的书眉或文稿上方空白处所写的批注。一般为读书心得、评语、订正错误、校雠文字和音注等。
Chữ Hán chứa trong
眉
批