字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眉毛胡子一把抓
眉毛胡子一把抓
Nghĩa
1.比喻办事不分大小﹑主次和轻重﹑缓急。
Chữ Hán chứa trong
眉
毛
胡
子
一
把
抓