字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眉瑑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眉瑑
眉瑑
Nghĩa
1.古代圭﹑璋等玉制礼器上下两头都有孔,孔与孔之间有沟,沟两旁稍微高出的部分叫"眉瑑"。
Chữ Hán chứa trong
眉
瑑