字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眉靥
眉靥
Nghĩa
1.泛指女子的容貌。
Chữ Hán chứa trong
眉
靥