字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眊悼
眊悼
Nghĩa
1.老年与幼年。语出《礼记.曲礼上》"八十﹑九十曰耄,七年曰悼。"
Chữ Hán chứa trong
眊
悼