字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眊眊
眊眊
Nghĩa
1.昏乱;糊涂。 2.犹藐藐■略貌。 3.元时俗语。羞人的话。
Chữ Hán chứa trong
眊