字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看人下菜碟儿
看人下菜碟儿
Nghĩa
1.观察客人的情况(如身份﹑态度与主人的关系等)安排吃的东西。比喻看人行事。
Chữ Hán chứa trong
看
人
下
菜
碟
儿