字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看冷暖
看冷暖
Nghĩa
1.谓看财产﹑地位分别对待人。
Chữ Hán chứa trong
看
冷
暖