字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看卓
看卓
Nghĩa
1.亦作"看桌"。 2.指有果盘的上等酒席。
Chữ Hán chứa trong
看
卓