字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
看垛钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看垛钱
看垛钱
Nghĩa
1.宋代金银钞引交易铺前陈列的金银和现钱。
Chữ Hán chứa trong
看
垛
钱