字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看墓
看墓
Nghĩa
1.省墓;祭扫祖坟。明高启有《送陈秀才归沙上看墓》诗。
Chữ Hán chứa trong
看
墓