字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
看押(kān-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看押(kān-)
看押(kān-)
Nghĩa
临时拘押看押俘虏|先把他看押起来。
Chữ Hán chứa trong
看
押
(
k
ā
n
-
)