字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看板娘
看板娘
Nghĩa
1.方言。指商店的女服务员。
Chữ Hán chứa trong
看
板
娘