字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看样画葫芦
看样画葫芦
Nghĩa
1.比喻单纯模仿,不加改变。
Chữ Hán chứa trong
看
样
画
葫
芦