字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
看菜吃饭
看菜吃饭
Nghĩa
1.比喻根据具体情况办事。
Chữ Hán chứa trong
看
菜
吃
饭