字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眏子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眏子
眏子
Nghĩa
1.古代小型妆具。常多重套装,顶盖与眏体相连,呈方形,盖顶四周下斜。多用作藏香器或盛放玺印﹑珠宝。
Chữ Hán chứa trong
眏
子