字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眠娗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眠娗
眠娗
Nghĩa
1.古代寓言中假托的人名。意为腼腆ˇ羞﹑不大方的样子。 2.嘲笑欺谩之语。
Chữ Hán chứa trong
眠
娗