字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眠芊
眠芊
Nghĩa
1.犹芊眠。草木茂密幽深貌。
Chữ Hán chứa trong
眠
芊