字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眠蚕
眠蚕
Nghĩa
1.蜕皮时进入休眠状态的蚕。
Chữ Hán chứa trong
眠
蚕