字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眨眼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眨眼
眨眼
Nghĩa
1.眼睛一开一闭。 2.指闭眼,合眼。 3.比喻时间极短。 4.比喻光闪烁不定。
Chữ Hán chứa trong
眨
眼