字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眩眃
眩眃
Nghĩa
1.视不明貌。《文选.张衡》"缤连翩兮纷暗暧,倏眩眃兮反常闾。"旧注引《苍颉篇》"眩眃,目视不明貌。"一说,疾貌。参阅《后汉书.张衡传》唐李贤注。
Chữ Hán chứa trong
眩
眃