字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眯细 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眯细
眯细
Nghĩa
1.亦作"眯细"。 2.眼皮合拢留一小缝。 3.形容眼睛微合成缝的样子。
Chữ Hán chứa trong
眯
细