字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眯缝
眯缝
Nghĩa
眼皮不完全合拢眯缝着眼睛。
Chữ Hán chứa trong
眯
缝