字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眶睫间
眶睫间
Nghĩa
1.眼眶和眼睫毛之间。形容距离极近或时间极短。
Chữ Hán chứa trong
眶
睫
间