字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眹兆
眹兆
Nghĩa
1.事物的迹象﹑先兆。眹,通"朕"。
Chữ Hán chứa trong
眹
兆