字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眼中疔,肉中刺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眼中疔,肉中刺
眼中疔,肉中刺
Nghĩa
1.比喻心目中最痛恶的人。
Chữ Hán chứa trong
眼
中
疔
,
肉
刺