字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眼眶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眼眶
眼眶
Nghĩa
1.亦作"眼匡"。 2.眼皮边缘所构成的框。 3.泛指眼睛周围的部位。 4.眼界;见识。
Chữ Hán chứa trong
眼
眶