字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眼罩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眼罩
眼罩
Nghĩa
1.戴在眼上起遮蔽或保护作用的用具。 2.给牲畜戴的遮眼的东西。 3.指用手平放在额上遮住阳光的姿势。
Chữ Hán chứa trong
眼
罩