字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眼腺
眼腺
Nghĩa
1.泪腺。眼眶外上方分泌泪液的眼的辅助器官。
Chữ Hán chứa trong
眼
腺