字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睁一眼闭一眼
睁一眼闭一眼
Nghĩa
1.比喻遇事容忍,故作不知,得过且过,以免纠纷。
Chữ Hán chứa trong
睁
一
眼
闭
睁一眼闭一眼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台