字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睁眼瞎子
睁眼瞎子
Nghĩa
1.喻指不识字的人,文盲。
Chữ Hán chứa trong
睁
眼
瞎
子