字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睁眼苫眉
睁眼苫眉
Nghĩa
1.装模作样。
Chữ Hán chứa trong
睁
眼
苫
眉
睁眼苫眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台