字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睁着眼跳黄河
睁着眼跳黄河
Nghĩa
1.比喻进退维谷,走上绝路。
Chữ Hán chứa trong
睁
着
眼
跳
黄
河