字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睆睆
睆睆
Nghĩa
1.视貌。一说穷视貌。又说眠目貌。 2.浑圆貌。 3.鸟鸣声。
Chữ Hán chứa trong
睆