字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
睍睆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睍睆
睍睆
Nghĩa
1.形容鸟色美好或鸟声清和圆转貌。
Chữ Hán chứa trong
睍
睆