字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睍睍
睍睍
Nghĩa
1.小视貌。形容怯懦,不敢正视。
Chữ Hán chứa trong
睍