字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睒忽
睒忽
Nghĩa
1.电光闪烁貌。
Chữ Hán chứa trong
睒
忽