字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
睦睦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睦睦
睦睦
Nghĩa
1.和睦,亲密。 2.恭敬貌。睦,通"穆"。
Chữ Hán chứa trong
睦