字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睦邻
睦邻
Nghĩa
1.亦作"睦邻"。 2.与邻国或邻家等和睦相处。语出《书.蔡仲之命》"懋乃攸绩,睦乃四邻,以蕃王室,以和兄弟。"
Chữ Hán chứa trong
睦
邻