字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
睫毛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睫毛
睫毛
Nghĩa
眼睑上下边缘的细毛。有阻挡灰尘、昆虫等侵入眼内及减弱强烈光线对眼睛的刺激等作用。
Chữ Hán chứa trong
睫
毛