字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
睿蕃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睿蕃
睿蕃
Nghĩa
1.皇室的屏藩。指拱卫皇帝的诸侯王。蕃,通"藩"。
Chữ Hán chứa trong
睿
蕃