字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞀瞀
瞀瞀
Nghĩa
1.垂目谨视。 2.昏花。引申为昏昏沉沉。 3.愚昧无知貌。
Chữ Hán chứa trong
瞀