字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞄准
瞄准
Nghĩa
1.谓射击时注视目标,以期命中。
Chữ Hán chứa trong
瞄
准