字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞋毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞋毒
瞋毒
Nghĩa
1.梵语krodha意译。佛教语。"三毒"之一。三毒之中,此为最恶。
Chữ Hán chứa trong
瞋
毒