字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞋目张胆
瞋目张胆
Nghĩa
1.形容有胆有识,敢作敢为。
Chữ Hán chứa trong
瞋
目
张
胆